PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 2
well
Mới
well
well
/
ˈ
wɛl/
tốt, kỹ; khỏe, ổn
trạng từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau