PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 39
unidentified
Mới
unidentified
unidentified
/
ˌ
ʌnaɪ
ˈ
dɛntə
ˌ
faɪd/
không rõ danh tính
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau