PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 39
disuse
Mới
disuse
disuse
/dɪ
ˈ
sjus/
(trong cụm fall into disuse) sự không còn dùng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau