PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 39
infantile
Mới
infantile
infantile
/
ˈ
ɪnfəntɪl/
ấu trĩ, thuộc trẻ sơ sinh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau