PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 39
underwriter
Mới
underwriter
underwriter
/
ˈ
ʌndɝ
ˌ
ɹaɪtɝ/
(bảo hiểm) người thẩm định bảo hiểm, (chứng khoán) tổ chức bảo lãnh phát hành
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau