PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 39
religiosity
Mới
religiosity
religiosity
/ɹɪ
ˌ
lɪdʒi
ˈ
ɑsəti/
(thái quá) lòng mộ đạo
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau