PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 39
cognizant
Mới
cognizant
cognizant
/
ˈ
kɑɡnəzənt/
(trong cụm cognizant of) nhận thức được
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau