PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 39
legume
Mới
legume
legume
/
ˈ
lɛɡ
ˌ
jum/
cây họ đậu, quả đậu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau