PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 39
esthetic
Mới
esthetic
esthetic
/ɛs
ˈ
θɛtɪk/
thẩm mỹ (cách viết Anh-Mỹ của aesthetic); óc thẩm mỹ
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau