PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 5
vindicate
Mới
vindicate
vindicate
/
ˈ
vɪndəkeɪt/
(trang trọng) chứng minh tính chính đáng (minh oan), chứng minh là đúng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau