PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 5
nasal
Mới
nasal
nasal
/
ˈ
neɪzəl/
thuộc mũi, có giọng mũi, (ngữ âm học) thuộc âm mũi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau