PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 5
saddle
Mới
saddle
saddle
/
ˈ
sædəl/
yên ngựa, (xe đạp) yên xe
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau