PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 5
ultrasonic
Mới
ultrasonic
ultrasonic
/
ˌ
ʌltɹə
ˈ
sɑnɪk/
thuộc sóng siêu âm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau