PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 5
thrive
Mới
thrive
thrive
/
ˈ
θɹaɪv/
phát triển mạnh (thịnh vượng), (trong cụm thrive on) lấy ~ làm động lực
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau