PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 5
preach
Mới
preach
preach
/
ˈ
pɹitʃ/
giảng đạo, (dài dòng) răn dạy, (tín điều) truyền bá
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau