PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 5
analog
Mới
analog
analogue
analog
analogue
/
ˈ
ænə
ˌ
lɔɡ/
kiểu analog, thời trước kỹ thuật số
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau