PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 5
veterinary
Mới
veterinary
veterinary
/
ˈ
vɛtɹə
ˌ
nɛɹi/
thuộc thú y, thuộc khoa thú y; bác sĩ thú y (cách nói cũ, nay dùng vet)
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau