PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 5
notify
Mới
notify
notify
/
ˈ
noʊtə
ˌ
faɪ/
(chính thức) thông báo, khai báo
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau