PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 26
wayward
Mới
wayward
wayward
/
ˈ
weɪwɝd/
bướng bỉnh, thất thường
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau