PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 26
sufficiency
Mới
sufficiency
sufficiency
/sə
ˈ
fɪʃənsi/
(trang trọng) sự đầy đủ, lượng đủ dùng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau