PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 26
theological
Mới
theological
theological
/
ˌ
θi.ə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc thần học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau