PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 26
discriminatory
Mới
discriminatory
discriminatory
/dɪs
ˈ
kɹɪmənə
ˌ
tɔɹi/
mang tính phân biệt đối xử
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau