PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 26
catalyze
Mới
catalyze
catalyse
catalyze
catalyse
/
ˈ
kætə
ˌ
laɪz/
xúc tác, khơi mào
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau