PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 26
salutary
Mới
salutary
salutary
/
ˈ
sæljə
ˌ
tɛɹi/
(trang trọng) bổ ích, có lợi cho sức khỏe
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau