PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 26
cation
Mới
cation
cation
/
ˈ
kæ
ˌ
taɪən/
(hóa học) ion dương
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau