PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 26
legality
Mới
legality
legality
/li
ˈ
ɡæləti/
tính hợp pháp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau