PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 17
woodland
Mới
woodland
woodland
/
ˈ
wʊd
ˌ
lænd/
vùng rừng; thuộc rừng, sống trong rừng
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau