PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 17
cardiovascular
Mới
cardiovascular
cardiovascular
/
ˌ
kɑɹdioʊ
ˈ
væskjəlɝ/
thuộc tim mạch
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau