PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 17
unfavorable
Mới
unfavorable
unfavourable
unfavorable
unfavourable
/
ˌ
ʌn
ˈ
feɪvɝəbəl/
bất lợi, tiêu cực
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau