PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 17
disdain
Mới
disdain
disdain
/dɪs
ˈ
deɪn/
(kẻ cả) sự khinh miệt, sự chẳng thèm đếm xỉa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau