PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 17
sprout
Mới
sprout
sprout
/
ˈ
spɹaʊt/
nảy mầm, (mầm) nhú lên, mọc lên như nấm
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau