PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 17
urinary
Mới
urinary
urinary
/
ˈ
jɝə
ˌ
nɛɹi/
(y học) thuộc tiết niệu, thuộc nước tiểu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau