PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 17
compatibility
Mới
compatibility
compatibility
/kəm
ˌ
pætə
ˈ
bɪlə
ˌ
ti/
tính tương thích, (giữa người với người) sự hợp nhau
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau