PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 17
elicit
Mới
elicit
elicit
/ɪ
ˈ
lɪsɪt/
(phản ứng hoặc thông tin) khơi ra, moi ra
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau