PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 17
seedling
Mới
seedling
seedling
/
ˈ
sidlɪŋ/
cây mầm, cây giống
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau