PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 16
tantamount
Mới
tantamount
tantamount
/
ˈ
tæntə
ˌ
maʊnt/
(trong cụm tantamount to) chẳng khác gì ~
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau