PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 16
administer
Mới
administer
administer
/əd
ˈ
mɪnəstɝ/
quản lý, (thuốc) cho dùng, (kỳ thi) tổ chức
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau