PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 16
computational
Mới
computational
computational
/
ˌ
kɑmpju
ˈ
teɪʃənəl/
thuộc tính toán, thuộc máy tính
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau