PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 16
preacher
Mới
preacher
preacher
/
ˈ
pɹitʃɝ/
người thuyết giáo, mục sư
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau