PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 16
prostate
Mới
prostate
prostate
/
ˈ
pɹɑ
ˌ
steɪt/
tuyến tiền liệt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau