PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 16
symmetric
Mới
symmetric
symmetric
/sə
ˈ
mɛtɹɪk/
đối xứng, (mật mã) dùng khóa đối xứng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau