PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 16
concentric
Mới
concentric
concentric
/kən
ˈ
sɛntɹɪk/
đồng tâm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau