PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 16
activism
Mới
activism
activism
/
ˈ
æktɪ
ˌ
vɪzəm/
(chính trị, xã hội) hoạt động vận động
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau