PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 14
underscore
Mới
underscore
underscore
/
ˌ
ʌndɝ
ˈ
skɔɹ/
nhấn mạnh, gạch dưới
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau