PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 14
systemic
Mới
systemic
systemic
/sɪ
ˈ
stɛmɪk/
mang tính hệ thống, (y học) toàn thân
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau