PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 14
ingenuity
Mới
ingenuity
ingenuity
/
ˌ
ɪndʒə
ˈ
nuə
ˌ
ti/
sự khéo léo, óc sáng tạo
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau