PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 14
conducive
Mới
conducive
conducive
/kən
ˈ
dusɪv/
(trong cụm conducive to) có lợi cho ~, góp phần
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau