PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 14
itinerary
Mới
itinerary
itinerary
/aɪ
ˈ
tɪnə
ˌ
ɹɛɹi/
lịch trình, lộ trình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau