PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 14
feeble
Mới
feeble
feeble
/
ˈ
fibəl/
yếu ớt, (lời bào chữa...) thiếu sức thuyết phục
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau