PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 14
foliage
Mới
foliage
foliage
/
ˈ
foʊliɪdʒ/
tán lá, lá thu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau